Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cố ý" (1)
cố ý

Tiếng Anh
Tính từintentional
Anh ấy cố ý làm hỏng máy.
He broke the machine on purpose.
Từ liên quan "cố ý" (2)
ban cơ yếu chính phủ

Tiếng Anh
Danh từ
cố ý phóng hỏa
Tiếng Anh
Cụm từintentional arson
Anh ta bị bắt vì cố ý phóng hỏa.
He was arrested for intentional arson.
Cụm từ "cố ý" (9)
Cô ấy có ý tưởng táo bạo.
She has a bold idea.
Anh ấy cố ý làm hỏng máy.
He broke the machine on purpose.
Cô ấy có ý chí cầu tiến mạnh mẽ.
She has a strong will to improve.
Họ có ý kiến khác nhau.
They have different opinions.
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
The project has important significance in supplementing the housing fund.
Vấn đề này có ý nghĩa sâu sắc đối với tương lai của đất nước.
This issue has profound implications for the future of the country.
Cảm nhận của người dân đối với nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng.
People's perception of the economy is important.
Anh ta bị bắt vì cố ý phóng hỏa.
He was arrested for intentional arson.
Nhiều cuộc tấn công mạng có yếu tố AI.
Many cyberattacks involve AI elements.
